Bộ xử lý tám nhân (hai nhân A76 2.0GHz, sáu nhân A55 1.8GHz), NPU 3 TOPS
RAM 6GB + ROM 64GB
Màn hình 10,95 inch, IPS Full HD, độ phân giải 1920 x 1080. Bảng điều khiển cảm ứng điện dung đa điểm Độ sáng: 400 nits Góc nhìn: (Thông thường) ±85° (Ngang)/ ±85° (Dọc) Dải màu NTSC 70%
Android 15, 64bit
Không dây: Wi-Fi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2,4 GHz/5 GHz) Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4, NFC
Bộ xử lý tám nhân (hai nhân A78 2.6GHz, sáu nhân A55 2.0GHz), NPU 10 TOPS
RAM 4GB + ROM 64GB RAM 8GB + ROM 128GB
Màn hình 15.6”, Full HD IPS, độ phân giải 1920 x 1080 Bảng điều khiển cảm ứng điện dung đa điểm Độ sáng: 250 nits Góc nhìn: (Thông thường) ±85° (Ngang)/ ±85° (Dọc) Dải màu NTSC 45%
Android 15, 64bit
Không dây: Wi-Fi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2,4 GHz/5 GHz) Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4, Màn hình phụ NFC (Tùy chọn)
Bộ xử lý tám nhân (hai nhân A76 2.0GHz, sáu nhân A55 1.8GHz) NPU 3 TOPS
RAM 6GB + ROM 64GB
Màn hình 15.6”, Full HD IPS, độ phân giải 1920 x 1080 Bảng điều khiển cảm ứng điện dung đa điểm Độ sáng: 250 nits Góc nhìn: (Thông thường) ±85° (Ngang)/ ±85° (Dọc) Dải màu NTSC 45%
Android 15, 64bit
Không dây: Wi-Fi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2,4 GHz/5 GHz) Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4, Màn hình phụ NFC (Tùy chọn)
Bộ xử lý tám nhân (Bộ xử lý hai nhân A76 2.0GHz) Bộ xử lý sáu nhân A55 1.8GHz) NPU 3 TOPS
RAM 6GB + ROM 64GB
23,8", 1920 x 1080 Góc nhìn: (Thông thường) ±85° (Ngang)/ ±85° (Dọc) Độ sáng: 250 nits (cd/m²) Tỷ lệ tương phản: 1200:1 Bảng điều khiển cảm ứng điện dung đa điểm
Android 15, 64bit
Kết nối không dây: Wi-Fi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2.4GHz/5GHz) Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4, NFC
Bộ xử lý tám nhân (Bộ xử lý hai nhân A76 2.0GHz) Bộ xử lý sáu nhân A55 1.8GHz) NPU 3 TOPS
RAM 6GB + ROM 64GB
15,6", 1920 x 1080 Góc nhìn: (Thông thường) ±85° (Ngang)/ ±85° (Dọc) Độ sáng: 250 nits (cd/m²) Tỷ lệ tương phản: 1200:1 Bảng điều khiển cảm ứng điện dung đa điểm
Android 15, 64bit
Kết nối không dây: Wi-Fi 6, 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2.4GHz/5GHz) Ethernet: 1000M, Bluetooth 5.4, NFC